Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. Vera-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. Bogado

-
W. Martínez

-
N. González

-
K. LobosTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rubio nu | 29 | 60 | 17 | 9 | 3 | 45/19 | +26 |
2 Deportivo Capiata | 29 | 51 | 14 | 9 | 6 | 35/19 | +16 |
3 San Lorenzo | 29 | 50 | 14 | 8 | 7 | 35/22 | +13 |
4 12 de Junio VH | 29 | 47 | 12 | 11 | 6 | 36/26 | +10 |
8 River Plate (PAR) | 29 | 36 | 8 | 12 | 9 | 34/38 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio River Plate
Asuncion, Paraguay
Sức chứa:
6,500



















