Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
35/3
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nova Iguacu | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 19/5 | +14 |
2 Portuguesa Carioca | 14 | 25 | 6 | 7 | 1 | 18/6 | +12 |
3 Itabuna BA | 14 | 24 | 6 | 6 | 2 | 16/9 | +7 |
4 Real Noroeste | 14 | 20 | 5 | 5 | 4 | 16/15 | +1 |
7 Democrata SL/MG | 14 | 10 | 2 | 4 | 8 | 8/21 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













