Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
15/1
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portuguesa Desportos | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 16/6 | +10 |
2 Ah so Santa SP | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/8 | +8 |
3 Portuguesa Carioca | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 14/9 | +5 |
4 America-RJ | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 11/21 | -10 |
5 Madureira | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 11/16 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Ilha do Urubu
Rio de Janeiro, Brazil
Sức chứa:
20,113













