Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.06 bàn/Trận
13/0
Thẻ
0.76 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Gianna GourleyTiền đạo
179
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
Alyssa WalkerTiền đạo
7.2

-
J. GaynorTiền vệ
7.2

-
A. TheoretTiền vệ
7.1

12
C. ConstantHậu vệ
7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Milwaukee Torrent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Brooklyn City (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Milwaukee Bavarian SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Lexington SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 DC Power (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














