Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
83/11
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

-
L. HernándezTiền đạo
1.288
Phút thi đấu
7
Phong độ

10
L. BerdugoTiền vệ
6.9

9
J. PeraltaTiền đạo
6.7

21
M. CarabalíTiền đạo
6.6

-
B. CordobaHậu vệ
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Nelson QuinonesTiền đạo
Chấn thương chân
Giữa tháng 02/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
19 Cucuta Deportivo | 19 | 16 | 3 | 7 | 9 | 22/35 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio General Santander
Cucuta, Colombia
Sức chứa:
42,000



















