Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

10
Y. IsaacTiền vệ
275
Phút thi đấu
8.5
Phong độ

7
Y. GarcíaTiền vệ
8.2

19
D. Fonseca
7

6
G. Pérez
6.7

1
D. LobainaThủ môn
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 40/2 | +38 |
2 Cuba U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 16/7 | +9 |
3 Grenada U17 (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | -1 |
4 Anguilla U17 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/20 | -14 |
5 British Virgin Islands (W) u17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/33 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









