Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
8.25 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
S. StruttonThủ môn
360
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

13
Z. Stoutt
6.1

9
T. RichardsonTiền đạo
6.1

11
K. SheltonTiền vệ
6.1

10
T. RichardsonTiền vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 40/2 | +38 |
2 Cuba U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 16/7 | +9 |
3 Grenada U17 (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | -1 |
4 Anguilla U17 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/20 | -14 |
5 British Virgin Islands (W) u17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/33 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







