Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
J. Henry-
300
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

17
S. Mccormack-Fleming
6.6

14
S. GaskinTiền đạo
6.6

10
M. Niles
6.6

12
K. DurrandTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 40/2 | +38 |
2 Cuba U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 16/7 | +9 |
3 Grenada U17 (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | -1 |
4 Anguilla U17 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/20 | -14 |
5 British Virgin Islands (W) u17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/33 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







