Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Csikszereda | 21 | 50 | 16 | 2 | 3 | 42/18 | +24 |
2 Steaua Bucureti | 20 | 44 | 12 | 8 | 0 | 28/8 | +20 |
3 Metaloglobus | 20 | 41 | 13 | 2 | 5 | 37/19 | +18 |
4 Scolar Resita | 20 | 37 | 11 | 4 | 5 | 32/22 | +10 |
19 Focsani | 20 | 17 | 4 | 5 | 11 | 11/22 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










