Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Corvinul | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 Hermannstadt | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/1 | +7 |
3 Petrolul Ploiesti | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/3 | +3 |
4 Sepsi OSK | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3/4 | -1 |
5 Chindia | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/5 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








