Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gaz Metan Medias | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 37/18 | +19 |
2 Chindia | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 48/18 | +30 |
3 UTA Batrana Doamna | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 48/28 | +20 |
4 Minaur Baia | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 37/15 | +22 |
12 CS Autocatania Caransebes | 25 | 13 | 4 | 1 | 20 | 17/63 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










