Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
13/1
Thẻ
4.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brasiliense | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 15/4 | +11 |
2 Capital CF | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/5 | +11 |
3 Gama | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 7/2 | +5 |
4 Ceilandia DF | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
5 Paranoa EC | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 13/11 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











