Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/1
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Argentinos Juniors | 44 | 88 | 25 | 13 | 6 | 61/24 | +37 |
2 Chacarita juniors | 44 | 77 | 22 | 11 | 11 | 57/40 | +17 |
3 Guillermo Brown | 44 | 75 | 20 | 15 | 9 | 53/30 | +23 |
4 Independiente Rivadavia | 44 | 67 | 16 | 19 | 9 | 48/44 | +4 |
23 Crucero del Norte | 44 | 37 | 8 | 13 | 23 | 36/50 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Comandante Andres Guacurari
Posadas, Argentina
Sức chứa:
12,000









