Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
67/8
Thẻ
2.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

59
R. ParedesTiền đạo
588
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

12
P. OrtizThủ môn
6.7

9
R. CarrilloTiền đạo
6.7

7
L. KlimowiczTiền đạo
6.7

3
I. GuerricoHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
11 Club Sport Emelec | 30 | 36 | 10 | 9 | 11 | 25/34 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Banco del Pacífico Capwell
Guayaquil, Ecuador
Sức chứa:
40,020




















