Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
64/3
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
L. GianettiHậu vệ
836
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

32
S. SolariTiền đạo
6.8

9
M. CóccaroTiền đạo
6.6

7
W. MazzanttiTiền đạo
6.6

16
L. CarrizoHậu vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

18.Mateo GarcíaTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 09/2026

Saúl SalcedoHậu vệ
Gãy chân
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
14 Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 15 | 3 | 6 | 7 | 15/27 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Marcelo Bielsa
Rosario, Argentina
Sức chứa:
49,000

























