Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
27
Bàn thua
0.87 bàn/Trận
71/1
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
R. CastilloTiền đạo
358
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

11
E. SalvioTiền đạo
6.7

20
A. WlkTiền đạo
6.7

19
Y. ValoisTiền đạo
6.6

23
R. CarreraTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
6 Club Atlético Lanús | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 18/15 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lanus
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
47,027


























