Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Recoleta | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 57/20 | +37 |
2 Atlético Tembetary | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 46/24 | +22 |
3 Deportivo Carapegua | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 45/27 | +18 |
4 San Lorenzo | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 35/31 | +4 |
5 Resistencia SC | 30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 35/35 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Club 24 de Setiembre de Valle Pucu
Aregua,
Sức chứa:
2,500
















