Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
8/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
D. HuyenHậu vệ
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
B. LêTiền vệ

15
Văn LợiHậu vệ

98
M. MartinsTiền đạo

7
Bá TiếnTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
7 Thanh Hóa | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7/8 | -1 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Thanh Hoa Stadium
Thanhhua, Việt Nam
Sức chứa:
14,000















