Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
3.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puskas Akademia FC | 38 | 77 | 22 | 11 | 5 | 67/39 | +28 |
2 Balmazujvarosi FC | 38 | 73 | 22 | 7 | 9 | 49/34 | +15 |
3 Kisvárda Master Good FC | 38 | 69 | 20 | 9 | 9 | 54/30 | +24 |
4 Soroksar | 38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 63/40 | +23 |
19 Cigand SE | 38 | 32 | 7 | 11 | 20 | 27/64 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cigandi Sportpalya
Cigand, Hungary
Sức chứa:
1,200
















