Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.87 bàn/Trận
12/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Kiril PopovTiền đạo
169
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. Lushchyk

-
N. StepovyiTiền vệ

-
S. Kozyr

-
João Custódio Silvério Neto
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lokomotiv Kyiv | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 65/16 | +49 |
2 Kolos Kovalivka II | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 64/22 | +42 |
3 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/41 | +17 |
4 Rebel Kyiv | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 34/27 | +7 |
8 Chernomorets Odessa II | 30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 25/56 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













