Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pena Sport | 34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 65/39 | +26 |
2 MRA Navarra | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 65/28 | +37 |
3 CD Izarra | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 64/31 | +33 |
4 CD Subiza | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 46/31 | +15 |
18 CD Oberena | 34 | 31 | 7 | 10 | 17 | 32/61 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















