Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Alegre-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. GilHậu vệ

-
M. CubilloTiền vệ

-
J. Ibáñez

-
Adrián Tabuenca
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Izarra | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 24/4 | +20 |
2 UD Mutilvera | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
3 Beti Kozkor KE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
4 Gazte Berriak | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 8/5 | +3 |
15 MRA Navarra | 8 | 7 | 1 | 4 | 3 | 5/10 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo de Futbol Beitikuntzea
Navarre, Tây Ban Nha
Sức chứa:
5,000














