Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. Ostivar-
208
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. UribeecheverriaHậu vệ

-
P. JiménezTiền vệ

-
M. BermejoThủ môn

-
P. CigandaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Izarra | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 24/4 | +20 |
2 UD Mutilvera | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
3 Beti Kozkor KE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
4 Gazte Berriak | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 8/5 | +3 |
5 CD Subiza | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 17/12 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Sotoburu
Navarre, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000














