Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.53 bàn/Trận
25/1
Thẻ
1.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
A. MerrickHậu vệ
987
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

20
S. GroomTiền vệ
6.7

28
L. NabetTiền vệ
6.5

31
Mackenzie GeorgeTiền đạo
6.4

9
M. CorbinTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Milwaukee Torrent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Brooklyn City (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Milwaukee Bavarian SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Lexington SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Carolina Ascent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












