Thống kê mùa giải 2011 - 2012
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pretoria University | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 45/25 | +20 |
2 Chippa United | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 46/29 | +17 |
3 Thanda Royal Zulu | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 34/28 | +6 |
4 Blackburn Rovers (RSA) | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 44/37 | +7 |
10 Carara Kicks | 30 | 38 | 9 | 11 | 10 | 42/46 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








