Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.74 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
28
Bàn thua
0.9 bàn/Trận
74/5
Thẻ
2.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. GilThủ môn
1.712
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
L. ViettoTiền đạo
6.9

23
G. HernandezHậu vệ
6.9

2
D. ArboledaHậu vệ
6.8

-
J. RomanaHậu vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

7.Ezequiel CeruttiTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 03/2026

28.Nahuel BarriosTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 08/2026

26.Gonzalo AbregoTiền vệ
Bầm cơ
Cuối tháng 08/2026

23.Gaston HernandezHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
7 CA San Lorenzo | 16 | 22 | 5 | 7 | 4 | 14/14 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
14 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Pedro Bidegain
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
47,964




























