Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sport Boys Warnes | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 36/17 | +19 |
2 Bolivar | 22 | 43 | 14 | 1 | 7 | 52/36 | +16 |
3 The Strongest | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 45/26 | +19 |
4 Universitario de Sucre | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 44/43 | +1 |
7 CA Ciclon | 22 | 30 | 9 | 3 | 10 | 31/38 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











