Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
12/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. ArboledaHậu vệ
180
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
T. PerrottaTiền đạo
7.1

50
D. RodríguezThủ môn
6.9

22
A. MachadoTiền đạo
6.8

-
F. SanguinettiThủ môn
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente Rivadavia | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 29/15 | +14 |
2 River Plate | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 22/12 | +10 |
3 Argentinos Juniors | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 17/13 | +4 |
4 CA Rosario Central | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20/16 | +4 |
12 CA Banfield | 16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 17/19 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Florencio Sola
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
34,900






















