Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
3/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Otrant | 37 | 76 | 23 | 7 | 7 | 82/31 | +51 |
2 FK Grbalj Radanovici | 36 | 67 | 21 | 4 | 11 | 63/42 | +21 |
3 FK Iskra Danilovgrad | 36 | 62 | 16 | 14 | 6 | 50/34 | +16 |
4 FK Berane | 36 | 50 | 12 | 14 | 10 | 45/36 | +9 |
5 KOM Podgorica | 36 | 50 | 15 | 5 | 16 | 47/43 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











