Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
38
Bàn thua
2.71 bàn/Trận
23/3
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mladost Ljeskopolje | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 23/16 | +7 |
2 Jedinstvo Bijelo Polje | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/15 | +10 |
3 FK Zeta | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 22/16 | +6 |
4 KOM Podgorica | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 18/13 | +5 |
10 FK Berane | 13 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9/33 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












