Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.66 bàn/Trận
89/10
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

-
J. MolinaTiền đạo
1.448
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
J. RomanaTiền vệ
6.6

17
E. SarriaTiền đạo
6.5

16
S. MeraTiền đạo
6.5

4
J. MenaHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
18 Boyaca Chico | 19 | 17 | 5 | 2 | 12 | 15/32 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio La Independencia
Tunja, Colombia
Sức chứa:
21,000



















