Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
15/2
Thẻ
1.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Uniao Sao Joao U23 | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 15/10 | +5 |
2 Comercial-SP | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 13/9 | +4 |
3 Inter de Limeira | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 17/13 | +4 |
4 Francana | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 8/8 | 0 |
5 Botafogo B SP | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 8/12 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








