Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.79 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
E DaSilvaHậu vệ
99
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
Menezes BrunoTiền vệ

-
Maicon João Veiga Da SilvaTiền đạo

17
M. BrunoHậu vệ

-
F. BritoHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 São Paulo - SP | 19 | 45 | 14 | 3 | 2 | 49/21 | +28 |
2 Corinthians | 19 | 37 | 11 | 4 | 4 | 33/15 | +18 |
3 Santos FC - SP | 19 | 37 | 10 | 7 | 2 | 38/21 | +17 |
4 Santo Andre | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 34/27 | +7 |
18 Uniao Sao Joao U23 | 19 | 20 | 5 | 5 | 9 | 31/47 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












