Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
37/1
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. Diniz-
1
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Junqueira

-
L. Ferreira

-
Sanny

-
A. Silva
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Francana | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 27/14 | +13 |
2 Sao carlense | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 26/10 | +16 |
3 CA Taquaritinga SP | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 24/14 | +10 |
4 Barretos SP | 15 | 27 | 7 | 6 | 2 | 17/12 | +5 |
5 Rio Branco(SP) | 15 | 25 | 7 | 4 | 4 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Dr. Jose Lancha Filho
Franca, Brazil
Sức chứa:
22,835
















