Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Le Puy | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 34/19 | +15 |
2 Les Herbiers | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 41/27 | +14 |
3 Andrezieux | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 39/33 | +6 |
4 Yzeure AS | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 31/29 | +2 |
15 Bordeaux B | 30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 21/38 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









