Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
12/2
Thẻ
0.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
G. DiotTiền đạo
1.238
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
Y. KariHậu vệ

33
Y. Sankoutcha

9
A. RacolletTiền đạo

2
S. LeleuxHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GOAL FC | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 44/25 | +19 |
2 Les Herbiers | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 54/35 | +19 |
3 Bergerac | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 48/30 | +18 |
4 Angouleme | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 28/19 | +9 |
15 Yzeure AS | 30 | 27 | 6 | 9 | 15 | 26/44 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










