Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
B. RemppThủ môn
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. FresneauHậu vệ

8
T. Nihouarn

-
V. Fambeu

-
A. Touré
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Angouleme | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/5 | +7 |
2 Bayonne | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Avranches | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/3 | +7 |
4 Lorient II | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 13/7 | +6 |
12 Les Herbiers | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 5/7 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Massabielle
Les Herbies, Pháp
Sức chứa:
5,000













