Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sundby BK (nữ) | 12 | 28 | 9 | 1 | 2 | 35/12 | +23 |
2 BK Rodovre (w) | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 28/13 | +15 |
3 Osterbro IF (nữ) | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
4 IF Skjold Birkerod (w) | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 33/25 | +8 |
5 Boldklubben 1913 (w) | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 | 12/20 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










