Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Naesby BK (nữ) | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 31/14 | +17 |
2 Sundby BK (nữ) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 25/16 | +9 |
3 Greve (w) | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 46/20 | +26 |
4 Osterbro IF (nữ) | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 17/23 | -6 |
5 BK Rodovre (w) | 14 | 15 | 3 | 6 | 5 | 12/17 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









