Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nyiregyhaza | 34 | 79 | 24 | 7 | 3 | 69/27 | +42 |
2 Győri ETO FC | 34 | 69 | 22 | 3 | 9 | 65/37 | +28 |
3 Vasas FC | 33 | 64 | 18 | 10 | 5 | 70/32 | +38 |
4 Szeged 2011 FC | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 35/23 | +12 |
17 Bodajk FC Siofok | 34 | 31 | 8 | 7 | 19 | 36/60 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Siófoki Városi Stadion
Siofok, Hungary
Sức chứa:
10,500


















