Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
M. ChiliTiền vệ
620
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
V. MthabelaTiền vệ
6.9

-
S. HlezaThủ môn
6.9

-
O. CeleTiền vệ
6.9

-
T. BhenguHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
5 Kaizer Chiefs | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 13/8 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














