Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
8
Bàn thua
1 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

28.CarlinhosTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 08/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Magesi | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 12/4 | +8 |
2 Cape Town City FC | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 14/8 | +6 |
3 Casric Stars | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 9/6 | +3 |
4 Hungry Lions | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 11/5 | +6 |
5 Lerumo Lions | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 11/6 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Cape Town Stadium
Cape Town, Nam Phi
Sức chứa:
55,000















