Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.55 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.32 bàn/Trận
114
Bàn thua
5.18 bàn/Trận
23/0
Thẻ
1.05 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ulaanbaatar | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 81/19 | +62 |
2 Central Stallions | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 60/26 | +34 |
3 Deren FC | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 70/23 | +47 |
4 Khangarid FC | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 68/34 | +34 |
9 Bishrelt Khoromkhon | 20 | 6 | 2 | 0 | 18 | 31/109 | -78 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














