Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.12 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
69
Bàn thua
2.76 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fenerbahce SK (nữ) | 29 | 80 | 26 | 2 | 1 | 132/8 | +124 |
2 Trabzonspor (nữ) | 29 | 73 | 23 | 4 | 2 | 103/12 | +91 |
3 Galatasaray SK (nữ) | 29 | 71 | 23 | 2 | 4 | 101/19 | +82 |
4 Ankara BB Fomget GS | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 77/24 | +53 |
15 Beylerbeyi (nữ) | 25 | 4 | 1 | 1 | 23 | 3/69 | -66 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












