Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
2 bàn/Trận
8/1
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
N. SergipanoHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. RosaHậu vệ

-
Paulo Henrique NovaisTiền vệ

-
WilkerHậu vệ

-
Thiago
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tocantinopolis | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Gurupi | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 12/5 | +7 |
3 Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Araguaina | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 7/7 | 0 |
6 Bela Vista TO | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 8/14 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










