Thống kê mùa giải 2012
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
50
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
0.77 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hebei FC(2010-2023) | 24 | 59 | 18 | 5 | 1 | 49/10 | +39 |
2 Qinghai Senke | 24 | 52 | 15 | 7 | 2 | 48/17 | +31 |
3 Beijing Yitong Kuju(2006-2013) | 24 | 50 | 15 | 5 | 4 | 48/17 | +31 |
4 Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | 24 | 42 | 13 | 3 | 8 | 36/28 | +8 |
5 XinJiang Haitang(2012-2013) | 24 | 41 | 12 | 5 | 7 | 28/26 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








