Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BASK Beograd | 34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 54/21 | +33 |
2 Radnicki 1923 Kragujevac | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 58/22 | +36 |
3 FK Borac Čačak(1926-2019) | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 46/20 | +26 |
4 FK Banat Zrenjanin | 34 | 57 | 15 | 12 | 7 | 40/28 | +12 |
5 Sindjelic N. | 34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 40/33 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











