Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.76 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
57
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
53/6
Thẻ
1.74 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Backa Topola | 32 | 74 | 22 | 8 | 2 | 71/22 | +49 |
2 FK Javor Ivanjica | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 66/32 | +34 |
3 Indjija | 32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 52/24 | +28 |
4 Radnicki 1923 Kragujevac | 32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 38/33 | +5 |
16 FK Borac Čačak(1926-2019) | 32 | 20 | 4 | 8 | 20 | 15/58 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











