Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fluminense - RJ | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
2 Vasco da Gama | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9/3 | +6 |
3 Volta Redonda | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9/5 | +4 |
4 Bangu Atletico Club | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7/7 | 0 |
5 Portuguesa Carioca | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6/7 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Moça Bonita
Bangu, Brazil
Sức chứa:
9,564











