Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.26 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
59/2
Thẻ
1.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
P. CoutinhoTiền vệ
259
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

22
A. LescanoTiền vệ
7

-
A. FernandesTiền đạo
7

19
B. D. D. SilvaTiền đạo
6.9

9
F. ColidioTiền đạo
6.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

85.Mateus CarvalhoTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 12/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Flamengo - RJ | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Palmeiras - SP | 32 | 69 | 20 | 9 | 3 | 56/22 | +34 |
3 Cruzeiro | 32 | 54 | 16 | 6 | 10 | 51/46 | +5 |
4 Athletico Paranaense - PR | 32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 50/38 | +12 |
13 Vasco da Gama | 31 | 38 | 10 | 8 | 13 | 39/45 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
São Januário
Rio de Janeiro, Brazil
Sức chứa:
24,584























